Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "công tác cứu hộ" (1)
công tác cứu hộ
Tiếng Anh
Cụm từrescue operation
3 người ở lại để hỗ trợ công tác cứu hộ.
Three people remained to assist with the rescue operation.
Từ liên quan "công tác cứu hộ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "công tác cứu hộ" (1)
3 người ở lại để hỗ trợ công tác cứu hộ.
Three people remained to assist with the rescue operation.
